thanh đạm

Học thuật
Thân thiện
thanh đạm

Bữa ăn của họ rất thanh đạm với cơm trắng, rau luộc và đậu phụ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về ăn uống) Giản dị, không cầu kỳ, không những món đắt tiền hay quá nhiều thịt : Miêu tả bữa ăn đơn giản, nhẹ nhàng, thường với nhiều rau củ, ít dầu mỡ gia vị mạnh.
    • (Về lối sống, tính cách) Giản dị trong sạch; thanh bạch: Miêu tả một cuộc sống hoặc con người nếp sống giản dị, không ham muốn vật chất xa hoa, giữ được sự trong sạch, thanh cao.
dụ sử dụng
  • Về ăn uống:

    • Cụ già thường duy trì một chế độ ăn thanh đạm với cơm, rau luộc đậu phụ.
    • Bữa cơm thanh đạm nhưng ấm cúng khiến ai cũng cảm thấy dễ chịu.
  • Về lối sống, tính cách:

    • giàu có, ông ấy vẫn sống một cuộc đời thanh đạm trong ngôi nhà nhỏ khu vườn giản dị.
    • Tính tình thanh đạm của khiến mọi ngườicùng kính trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống một đời thanh đạm": Một cụm từ thường dùng để ca ngợi lối sống giản dị, không bon chen vật chất, hướng đến sự thanh thản trong tâm hồn.

    • Nhà sư sống một đời thanh đạm trong chùa, ngày ngày tụng kinh niệm Phật.
  • "Bữa ăn mang phong cách thanh đạm": Nhấn mạnh đến sự tinh tế, nhẹ nhàng trong ẩm thực, thường gắn với triết lý sống khỏe hoặc đạo Phật.

    • Ẩm thực chay thường hướng đến sự thanh đạm, tốt cho sức khỏe tâm tính.
Biến thể từ gần giống
  • Thanh bạch (tính từ): Trong sạch, liêm khiết, không tham lam (thường dùng cho quan chức, người chức vụ).

    • Vị quan nổi tiếng với đời sống thanh bạch.
  • Giản dị (tính từ): Đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ, phô trương (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều khía cạnh như ăn mặc, lối sống, cách nói năng).

    • Bác Hồ lối sốngcùng giản dị.
  • Đạm bạc (tính từ): Rất đơn giản, sơ sài về vật chất (thường hàm ý thiếu thốn hơn "thanh đạm").

    • Bữa cơm đạm bạc của người nông dân nghèo.
Từ đồng nghĩa
  • Giản đơn (về ăn uống, lối sống).
  • Nhẹ nhàng (về ăn uống).
  • Thanh cao (về lối sống, phẩm chất).
Từ trái nghĩa
  • Xa hoa: Lộng lẫy, tốn kém, phô trương.
  • Cầu kỳ: Rắc rối, kiểu cách, làm cho phức tạp lên (về ăn uống, trang trí).
  • Phù phiếm: Hão huyền, chỉ chú trọng hình thức bề ngoài.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Thanh đạm quen mùi đạm bạc": Thành ngữ thể hiện thói quen sống giản dị đã trở thành tự nhiên, không cảm thấy thiếu thốn.

    • Cả đời cụ thanh đạm quen mùi đạm bạc, chẳng màng đến chuyện cao lương mỹ vị.
  • "Cơm thanh đạm, áo đơn sơ": Cụm từ miêu tả lối sống giản dị từ ăn đến mặc.

    • Cuộc sống cơm thanh đạm, áo đơn sơ nhưng gia đình họ lúc nào cũng đầy ắp tiếng cười.
thanh đạm

Bữa ăn của họ rất thanh đạm với cơm trắng, rau luộc và đậu phụ.

  1. t. 1 (Ăn uống) giản dị, không những món cầu hoặc đắt tiền. Bữa ăn thanh đạm. 2 (id.). (Cuộc sống) giản dị trong sạch; thanh bạch.

Từ chứa "thanh đạm"